베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đồ gia dụng" (1)
đồ gia dụng

영어
명사household utensils/home appliances
mua sắm đồ gia dụng
buy household items
관련 단어 "đồ gia dụng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đồ gia dụng" (1)
mua sắm đồ gia dụng
buy household items
